| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8601
|
|
Phạm Văn Cẩn | Nam | 1977 | - | - | - | |||
|
8602
|
|
Lê Quang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8603
|
|
Võ Minh Hoàng | Nam | 1981 | IA | - | - | - | ||
|
8604
|
|
Phạm Nhật Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8605
|
|
Nguyễn Xuân Bách | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
8606
|
|
Nguyễn Phúc Nguyên | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8607
|
|
Huỳnh Thanh Triều | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8608
|
|
Trần Xuân Lâm | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8609
|
|
Tạ Anh Khôi | Nam | 2010 | - | 1401 | 1430 | |||
|
8610
|
|
Đặng Lâm Đăng Quang | Nam | 2015 | - | - | 1518 | |||
|
8611
|
|
Vũ Công Hiếu | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8612
|
|
Phạm Nguyễn An Tôn | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8613
|
|
Trần Thị Ngọc Bích | Nữ | 1998 | NA,SI | - | - | - | w | |
|
8614
|
|
Ngô Xuân Nhị | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
8615
|
|
Lê Tuấn Kiệt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8616
|
|
Mai Quang Nhật | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8617
|
|
Võ Hoàng Minh Thông | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8618
|
|
Nguyễn Ngọc Hà | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
8619
|
|
Nguyễn Ngọc Gia Hân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
8620
|
|
Hồ Minh Nhật | Nam | 2012 | - | - | - | |||