| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8601
|
|
Nguyễn Trọng Nhân | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
8602
|
|
Nguyễn Trần Thanh Nghĩa | Nam | 2015 | - | 1601 | - | |||
|
8603
|
|
Trần Quốc Bảo Nhật | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8604
|
|
Lê Quang Huy | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
8605
|
|
Vũ Tuấn Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8606
|
|
Võ Hữu Hùng Cường | Nam | 2017 | - | 1484 | 1604 | |||
|
8607
|
|
Nguyễn Phạm Huy Bách | Nam | 2018 | - | 1420 | - | |||
|
8608
|
|
Đoàn Phương Linh | Nữ | 2014 | - | - | 1555 | w | ||
|
8609
|
|
Nguyễn Đình Minh Sơn | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8610
|
|
Phạm Nhật Hoài | Nữ | 1995 | - | - | - | w | ||
|
8611
|
|
Đặng Thái Sơn | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
8612
|
|
Tạ Thanh Lâm | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
8613
|
|
Tống Hoàng Minh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
8614
|
|
Phạm Hữu Hiếu | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8615
|
|
Nguyễn Bảo Tín | Nam | 2009 | - | - | 1571 | |||
|
8616
|
|
Phan Nguyễn Anh Thư | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
8617
|
|
Nguyễn Phúc Nhật Long | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8618
|
|
Nguyễn Quỳnh Trang | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
8619
|
|
Huỳnh Tấn Vinh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8620
|
|
Lê Minh Hoàng | Nam | 2015 | - | - | - | |||