| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8541
|
|
Trần Quang Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8542
|
|
Nguyễn Nhân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8543
|
|
Nguyễn Văn Bảo Sơn | Nam | 1997 | - | 1765 | - | |||
|
8544
|
|
Đỗ An Khánh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8545
|
|
Phạm Gia Hiểu Minh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
8546
|
|
Nguyễn Đỗ Quang Thạch | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8547
|
|
Nguyễn Đắc Minh Hiếu | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8548
|
|
Lê Đình Phong | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
8549
|
|
Trần Phú Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8550
|
|
Ngô Ngọc Quỳnh Phương | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
8551
|
|
Nguyễn Ngọc Phong Như | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
8552
|
|
Nguyễn Trường Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8553
|
|
Hoàng Văn Long | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
8554
|
|
Lê Duy Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8555
|
|
Trần Ngọc Tường Vy | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
8556
|
|
Vũ Ngọc Diệu An | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
8557
|
|
Văn Ngư Bình | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8558
|
|
Vũ Quang Tùng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8559
|
|
Nguyễn Bảo Ngọc | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
8560
|
|
Bùi Tiến Đạt | Nam | 2014 | - | - | - | |||