DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
8501 FIDE 12443573 Nguyễn Hà Mịnh Trí Nam 2011 - - -
8502 FIDE 12446645 Lê Nguyễn Việt Toàn Nam 2011 - - -
8503 FIDE 12449717 Trương Công Đại Nam 2001 - - 1587
8504 FIDE 12451509 Nguyễn Thảo Anh Nữ 2016 - 1616 1509 w
8505 FIDE 12455350 Võ Như Bảo Trân Nữ 2011 - - - w
8506 FIDE 12458422 Nguyễn Đức Bảo Anh Nam 2010 - - -
8507 FIDE 12458678 Hồ Tuệ Nam 2017 - - -
8508 FIDE 12460982 Nguyễn Đào Minh Quân Nam 2015 - - -
8509 FIDE 561001910 Trần Thị Loan Nữ 1966 - - - w
8510 FIDE 561003190 Nguyễn Thanh Phong Nam 2018 - - -
8511 FIDE 12468150 Phạm Cát Nguyệt My Nữ 2012 - - 1409 w
8512 FIDE 561006262 Tô Hưng Bảo Đức Nam 2020 - - -
8513 FIDE 12470198 Mai Quốc Bảo Nam 2014 - - -
8514 FIDE 561007030 Nguyễn Gia Hưng Nam 2015 - - -
8515 FIDE 12406198 Đào Sỹ Khang Nam 1995 - - -
8516 FIDE 561009334 Trần Gia Phát Nam 2015 - - -
8517 FIDE 12473014 Trần Thị Ánh Dương Nữ 2018 - - - w
8518 FIDE 12473782 Vũ Hoàng Minh Nhật Nam 2018 - - -
8519 FIDE 12409014 Ngô Ngọc Diệp Nữ 2002 - - - w
8520 FIDE 12474550 Nguyễn Phước Thiên Kim Nữ 2017 - - - w