| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8481
|
|
Phan Công Vinh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8482
|
|
Phạm Hà Thùy Chi | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
8483
|
|
Trần Ngọc Lâm | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8484
|
|
Hoàng Đức Tuệ | Nam | 2015 | - | 1458 | - | |||
|
8485
|
|
Lương Thị Thanh Trúc | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8486
|
|
Đinh Phú Trọng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8487
|
|
Nguyễn Ngọc Nam | Nam | 2005 | NA | - | 1560 | - | ||
|
8488
|
|
Hoàng Quốc Hưng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8489
|
|
Nguyễn Hải Đăng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8490
|
|
Huỳnh Minh Khôi | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8491
|
|
Phan Quyết Thắng | Nam | 1980 | - | - | - | |||
|
8492
|
|
Trần Hoàng Thái Hưng | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
8493
|
|
Ngô Diệp Linh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8494
|
|
Nguyễn Bảo Thục Quyên | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
8495
|
|
Lê Trịnh Vân Cường | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
8496
|
|
Lê Quốc Đại | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8497
|
|
Nguyễn Ngọc Hạnh Nhi | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
8498
|
|
Trần Bích Ngọc | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
8499
|
|
Đặng Diệp Gia Huy | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8500
|
|
Bùi Trí Nguyên | Nam | 2017 | - | - | - | |||