| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8481
|
|
Đặng Vũ Khoa | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
8482
|
|
Nguyễn Phương Tuệ Lâm | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
8483
|
|
Nguyễn Tuấn Anh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8484
|
|
Đỗ Minh Hiếu | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8485
|
|
Đào Gia Hưng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8486
|
|
Nguyễn Thị Ngọc Linh | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
8487
|
|
Trần Thanh Trúc | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
8488
|
|
Trần Gia Tiến | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
8489
|
|
Huỳnh Xuân Anh Trâm | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
8490
|
|
Trần Huỳnh Phương Ngân | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
8491
|
|
Phạm Anh Tuấn | Nam | 2007 | - | - | 1603 | |||
|
8492
|
|
Hoàng Minh Khoa | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8493
|
|
Nguyễn Thanh Vân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
8494
|
|
Phạm Đại Dương | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
8495
|
|
Hoàng Văn Tuyến | Nam | 2001 | - | 1546 | - | |||
|
8496
|
|
Đặng Ngọc Thiên Phú | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
8497
|
|
Vũ Huy Hoàng Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8498
|
|
Vũ Hoàng Long | Nam | 2011 | - | 1470 | - | |||
|
8499
|
|
Hoàng Trọng Nguyên | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8500
|
|
Lê Minh Quân | Nam | 2005 | - | 1532 | - | |||