| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8441
|
|
Nguyễn Thị Lan Nhi | Nữ | 1997 | NA | - | - | - | w | |
|
8442
|
|
Trần Tuấn Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8443
|
|
Nguyễn Hải Phong | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8444
|
|
Nguyễn Minh Quân | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8445
|
|
Lê Chí Dũng | Nam | - | - | - | ||||
|
8446
|
|
Phạm Minh Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8447
|
|
Trương Đỗ Nguyên Kha | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8448
|
|
Nguyễn Đặng Trúc Ngân | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
8449
|
|
Võ Mậu Mình Khôi | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8450
|
|
Dương Ngọc Nhân | Nam | 2009 | - | 1643 | 1571 | |||
|
8451
|
|
Phạm Chí Kiên | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8452
|
|
Nguyễn Hoài Bảo | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
8453
|
|
Phạm Minh Tiến | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8454
|
|
Nguyễn Thông Đạt | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8455
|
|
Trần Trường Sơn | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8456
|
|
Nguyễn Diệp Vi | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
8457
|
|
Phạm Khải Nguyên | Nam | 2014 | - | - | 1460 | |||
|
8458
|
|
Ngô Nhật Nguyên Khang | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8459
|
|
Trương Thanh Bình | Nam | 1955 | - | - | - | |||
|
8460
|
|
Trần Ngọc Thạch | Nam | 1982 | - | - | - | |||