| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8401
|
|
Huỳnh Đông Anh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8402
|
|
Phạm Hà Bảo Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8403
|
|
Huỳnh Quang Dũng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8404
|
|
Lê Quốc Hưng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8405
|
|
Lê Đông Nhi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8406
|
|
Nguyễn Ngọc Đạt | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
8407
|
|
Lê Nhật Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8408
|
|
Nguyễn Thị Lê Trang | Nữ | 1984 | - | - | - | w | ||
|
8409
|
|
Nguyễn Vi Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8410
|
|
Trương Hoàng Long | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8411
|
|
Đồng Gia Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8412
|
|
Trần Thị Cẩm Vy | Nữ | - | - | - | w | |||
|
8413
|
|
Nguyễn Cao Hoàng Nguyên | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8414
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8415
|
|
Vũ Khương Duy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8416
|
|
Mai Thế An | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8417
|
|
Trần Duy Mạnh | Nam | 1979 | - | - | - | |||
|
8418
|
|
Nguyễn Xuân Minh Đăng | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8419
|
|
Đinh Vũ Yến Ngọc | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8420
|
|
Nguyễn Thị Hoa Thơm | Nữ | 1992 | - | - | - | w | ||