| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8401
|
|
Trần Duy Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8402
|
|
Nguyễn Lê Cảnh | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
8403
|
|
Nguyễn Hoàng Đăng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8404
|
|
Nguyễn Đức Quang | Nam | 1985 | NA | - | - | - | ||
|
8405
|
|
Trương Thị Thanh Thủy | Nữ | - | - | - | w | |||
|
8406
|
|
Đỗ Duy Thịnh | Nam | 2013 | - | 1685 | 1552 | |||
|
8407
|
|
Đặng Lê Hoàng Minh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
8408
|
|
Vũ Đình Quân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8409
|
|
Trần Hà Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
8410
|
|
Phạm Bá Cao Thiện | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
8411
|
|
Đào Duy Dũng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8412
|
|
Đỗ Quyên | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
8413
|
|
Dương Minh Quân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8414
|
|
Phạm Thị Minh Phương | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
8415
|
|
Phạm Minh Oai | Nam | 1977 | - | - | - | |||
|
8416
|
|
Lê Nguyên Vũ | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
8417
|
|
Nguyễn Đại Hải Long | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8418
|
|
Phùng Đức Tường | Nam | 1981 | NI | - | - | - | ||
|
8419
|
|
Lê Ngọc Bảo An | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8420
|
|
Nguyễn Mai Anh | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||