| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8361
|
|
Trương Bảo Thạch | Nam | 1997 | CM | - | - | - | ||
|
8362
|
|
Lê Thành Nam | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
8363
|
|
Phan Ngọc Thủy Tiên | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8364
|
|
Đào Gia Bảo | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8365
|
|
Lục Văn Thịnh | Nam | - | - | - | ||||
|
8366
|
|
Phan Hoàng Long | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8367
|
|
Hồ Tấn Duy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8368
|
|
Dương Quang Nhật | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8369
|
|
Hồ Lê Thanh Nhã | Nữ | 2007 | - | 1562 | 1499 | w | ||
|
8370
|
|
Đỗ Minh Khang | Nam | 2011 | - | 1550 | - | |||
|
8371
|
|
Nguyễn Lâm Nghĩa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8372
|
|
Văn Ngọc Tùng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8373
|
|
Nguyễn Phạm Minh Thư | Nữ | 2011 | - | 1538 | 1465 | w | ||
|
8374
|
|
Nguyễn Phúc Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8375
|
|
Nguyễn Huỳnh Quang Long | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
8376
|
|
Nguyễn Nguyên Thịnh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8377
|
|
Nguyễn Đình Duy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8378
|
|
Nguyễn Dương Bảo Kha | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8379
|
|
Hoàng Hải Giang | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
8380
|
|
Đinh Ánh Dương | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||