| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8341
|
|
Bùi Hữu An | Nam | 2013 | - | 1652 | 1492 | |||
|
8342
|
|
Đăng Văn Thảo | Nam | 1977 | - | - | - | |||
|
8343
|
|
Đào Nguyễn Hoàng Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8344
|
|
Vũ Quốc Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8345
|
|
Bùi Minh Triết | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8346
|
|
Huỳnh Nguyễn Khoa Nam | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8347
|
|
Nguyễn Thành Lộc | Nam | 2011 | - | 1532 | 1589 | |||
|
8348
|
|
Võ Vị Xuân | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8349
|
|
Nguyễn Thục Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
8350
|
|
Trần Phương Hà Vy | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
8351
|
|
Đặng Bảo Châu | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8352
|
|
Nguyễn Phước Lộc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8353
|
|
Lê Nguyễn Ngọc Hiếu | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8354
|
|
Nguyễn Bá Hoàng Tùng | Nam | 2007 | - | - | 1691 | |||
|
8355
|
|
Chu Hoàng Bảo An | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
8356
|
|
Lê Hoàng Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8357
|
|
Nguyễn Hồ Bảo Trân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
8358
|
|
Nguyễn Ngọc An Nhiên | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
8359
|
|
Võ Hoàng Bảo Nam | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8360
|
|
Nguyễn Minh Hòa | Nam | 2020 | - | - | - | |||