| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8301
|
|
Lê Ngọc Tú | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
8302
|
|
Nguyễn Hoàng Minh Đức | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8303
|
|
Trần Minh Hoàng | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
8304
|
|
Trịnh Nam Hưng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8305
|
|
Nguyễn Tiến Quân | Nam | 2016 | - | 1458 | - | |||
|
8306
|
|
Trần Thị Minh Khanh | Nữ | 1996 | - | - | - | w | ||
|
8307
|
|
Đỗ Gia Bảo Hoàng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8308
|
|
Lê Vũ Hoàng Gíap | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8309
|
|
Lưu Thùy Dương | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
8310
|
|
Nguyễn Bích Phương | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
8311
|
|
Nguyễn Việt Dũng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8312
|
|
Trần Đăng Khôi | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8313
|
|
Trần Đăng Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8314
|
|
Trương Công Tú | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
8315
|
|
Nguyễn Đức Anh | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
8316
|
|
Phạm Quang Nét | Nam | 1973 | NA | - | - | - | ||
|
8317
|
|
Hồ Khôi Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8318
|
|
Nguyen Minh An | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8319
|
|
Nguyễn Duy Thịnh | Nam | 1978 | NA | - | - | - | ||
|
8320
|
|
Huỳnh Hà Giang | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||