| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8261
|
|
Nguyễn Thị Minh Thái | Nữ | 1977 | - | - | - | w | ||
|
8262
|
|
Lâm Kiến Minh | Nam | 2014 | - | - | 1441 | |||
|
8263
|
|
Trần Ngọc Bảo Châu | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
8264
|
|
Quán Phú Khiêm | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8265
|
|
Ngô Việt Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8266
|
|
Đoàn Tuệ Nhi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8267
|
|
Nguyễn Văn Khánh An | Nam | 2013 | - | 1489 | 1454 | |||
|
8268
|
|
Phạm Mai Trang | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
8269
|
|
Đoàn Nguyễn Ngọc Diệp | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8270
|
|
Nguyễn Đỗ Minh Châu | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
8271
|
|
Vũ Đức Duy | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8272
|
|
Nguyễn Vũ Quỳnh Nga | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
8273
|
|
Lê Hà My | Nữ | 2011 | - | 1482 | 1600 | w | ||
|
8274
|
|
Vũ Khôi Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8275
|
|
Nguyễn Quốc Thắng | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
8276
|
|
Võ Ngọc Quang Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8277
|
|
Trần Lương Đức | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
8278
|
|
Phan Phúc Vân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8279
|
|
Lê Ngọc Linh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
8280
|
|
Nguyễn Trọng Bách | Nam | 2014 | - | - | - | |||