| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8221
|
|
Nguyễn Hoàng Gia Bảo | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8222
|
|
Nguyễn Danh Bảo | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8223
|
|
Đoàn Khánh Thuận | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8224
|
|
Hoàng Tấn Minh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
8225
|
|
Nguyễn Tuấn Hào | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8226
|
|
Hồ Quốc Huy | Nam | 2009 | - | 1480 | 1453 | |||
|
8227
|
|
Nguyễn Phan Thanh Hà | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8228
|
|
Phạm Gia Khánh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8229
|
|
Đỗ Thiên Ân | Nam | 2011 | - | 1498 | - | |||
|
8230
|
|
Phạm Trần Gia Phú | Nam | 2009 | - | - | 1515 | |||
|
8231
|
|
Nguyễn Quang Kiệt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8232
|
|
Phan Trung Kiên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8233
|
|
Nguyễn Bá Hoàng An | Nam | 2013 | - | 1452 | - | |||
|
8234
|
|
Ngô Ngọc Hải Dương | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8235
|
|
Đỗ Tiền Giang | Nam | 1977 | - | - | - | |||
|
8236
|
|
Nguyễn Thái Gia Đức | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8237
|
|
Trần Nhật Anh Khôi | Nam | 2011 | - | 1613 | 1641 | |||
|
8238
|
|
Đinh Hùng Thông | Nam | 2010 | - | - | 1555 | |||
|
8239
|
|
Nguyễn Lê Kỳ Anh | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
8240
|
|
Nguyễn Như Ngọc | Nữ | 2009 | - | 1439 | - | w | ||