| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8221
|
|
Trần Thành Trung | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8222
|
|
Bùi Huy Hoàng | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
8223
|
|
Vũ Quang Tuấn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8224
|
|
Đinh Quang Phúc Nguyên | Nam | 2016 | - | - | 1498 | |||
|
8225
|
|
Hoàng Đình Kiên | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
8226
|
|
Huỳnh Hữu Thịnh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8227
|
|
Nguyễn Anh Quân | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
8228
|
|
Nguyễn Ngọc Mai Khanh | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
8229
|
|
Trần Đăng Khoa | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
8230
|
|
Huỳnh Gia Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8231
|
|
Nguyễn Cao Thiên Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8232
|
|
Vũ Minh Hoàng | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
8233
|
|
Trần Hải Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8234
|
|
Nguyễn Kim Chang Minh | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
8235
|
|
Nguyễn Thành Công | Nam | 1972 | FA | - | - | - | ||
|
8236
|
|
Nguyễn Hoàng Anh | Nam | 2008 | - | 1620 | 1758 | |||
|
8237
|
|
Phan Lê Tấn Đạt | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8238
|
|
Ngô Minh Nam | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
8239
|
|
Nguyễn Trần Hạnh Phúc | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
8240
|
|
Phùng Ngọc Minh Châu | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||