| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8201
|
|
Phạm Hoàng Khánh | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
8202
|
|
Nguyễn Thảo Phương Nhi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8203
|
|
Nguyễn Hữu Anh Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8204
|
|
Trần Thị Minh | Nữ | - | - | - | w | |||
|
8205
|
|
Lê Thị Thu | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||
|
8206
|
|
Dương Đỗ Bảo | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8207
|
|
Đỗ Trần Gia Hòa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8208
|
|
Lê Anh Khoa | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
8209
|
|
Nguyễn Bùi Hoàng Nam | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
8210
|
|
Đỗ Quốc Việt | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8211
|
|
Lê Phước Thịnh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8212
|
|
Phạm Minh Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8213
|
|
Phan Nguyễn Duy Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8214
|
|
Trần Đình Nhật Vũ | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8215
|
|
Nguyễn Lê Thanh Phong | Nam | 2012 | - | 1460 | - | |||
|
8216
|
|
Trần Anh Trí | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8217
|
|
Võ Bảo Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8218
|
|
Trần Minh Huy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8219
|
|
Nguyễn Văn Tuấn | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
8220
|
|
Đinh Mạnh Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||