| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8161
|
|
Nguyễn Hoàng Hà | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8162
|
|
Phạm Cảnh Gia Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8163
|
|
Trương Hoàng Tùng Lâm | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8164
|
|
Nguyễn Thanh Khiết | Nam | 1960 | - | - | - | |||
|
8165
|
|
Ngô Chí Thành | Nam | 2013 | - | 1529 | 1551 | |||
|
8166
|
|
Lưu Thị Anh Thư | Nữ | 1976 | - | - | - | w | ||
|
8167
|
|
Lê Đăng Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8168
|
|
Hoàng Vũ Trung Quốc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8169
|
|
Nguyễn Đặng Khánh Duy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8170
|
|
Ngô Đức Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8171
|
|
Nguyễn Nguyên Chương | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8172
|
|
Trương Quỳnh Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
8173
|
|
Nguyễn Tuấn Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8174
|
|
Trần Huỳnh Đại | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8175
|
|
Nguyễn Mạnh Tùng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8176
|
|
Đỗ Quang Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8177
|
|
Vũ Thị Kim Luyện | Nữ | 1995 | - | - | - | w | ||
|
8178
|
|
Nguyễn Bảo Bình An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8179
|
|
Nguyễn Hoàng Duy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8180
|
|
Đỗ Xuân Đạt | Nam | 2009 | - | 1444 | - | |||