| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8161
|
|
Phạm Vũ Châu Anh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
8162
|
|
Đoàn Minh Khôi | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8163
|
|
Tạ Quốc Khang | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
8164
|
|
Nguyễn Thị Việt Hà | Nữ | 1975 | - | - | - | w | ||
|
8165
|
|
Nguyễn Minh Hiếu | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
8166
|
|
Lương Đức Phú | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8167
|
|
Nguyễn Ngọc Phương Uyên | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
8168
|
|
Đậu Xuân Dương | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8169
|
|
Bùi Nam Trí | Nam | 2013 | - | 1537 | - | |||
|
8170
|
|
Nguyễn Quang Sáng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8171
|
|
Nguyễn Minh Quốc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8172
|
|
La Bảo Quyên | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
8173
|
|
Phạm Đức Tiến | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8174
|
|
Nguyễn Ngân Huỳnh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
8175
|
|
Ngô Văn Hiếu | Nam | 1974 | - | - | - | |||
|
8176
|
|
Nguyễn Phúc Thảo Nguyên | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
8177
|
|
Lưu Đức Duy | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8178
|
|
Nguyễn Thùy Châu | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
8179
|
|
Nguyễn Đăng Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8180
|
|
Nguyễn Lê Thảo Nhiên | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||