| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8141
|
|
Nguyễn Đức Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8142
|
|
Hoàng Đình Bảo Anh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8143
|
|
Hà Thu Hòa | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
8144
|
|
Nguyễn Lan Khuê | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8145
|
|
Nguyễn Tiến Dũng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8146
|
|
Phạm Nguyễn Bảo Trâm | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
8147
|
|
Cao Minh Ngọc | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
8148
|
|
Lê Trung Nguyên | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
8149
|
|
Trương Tấn Vĩnh Phú | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8150
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
8151
|
|
Phạm Xuân Lâm | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8152
|
|
Chu Gia Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8153
|
|
Phạm Quang Anh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8154
|
|
Phạm Chí Dũng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8155
|
|
Mai Văn Đức | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
8156
|
|
Nguyễn Công Minh Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8157
|
|
Dương Minh Xuân | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
8158
|
|
Bùi Nguyễn Bảo Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8159
|
|
Võ Gia Ân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8160
|
|
Lê Thị Minh Kha | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||