DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
8121 FIDE 12468886 Nguyễn Nguyên Khang Nam 2015 - - -
8122 FIDE 561006742 Hoàng Ngô Bảo Ngân Nữ 2019 - - - w
8123 FIDE 12470422 Dương Thiện Nhân Nam 2016 - - -
8124 FIDE 561006998 Ngô Tấn Phát Nam 2017 - - 1483
8125 FIDE 12406422 Lê Nguyễn Nhật Linh Nữ 2003 - - - w
8126 FIDE 12406678 Lê Minh Thảo Nữ 2002 - - - w
8127 FIDE 561009814 Trương Hoàng Thanh Tâm Nữ 2017 - - - w
8128 FIDE 561011606 Lưu Trọng Nghĩa Nam 2016 - - -
8129 FIDE 561016470 Từ Phong Hải Nam 2012 - - -
8130 FIDE 12480150 Ngô Quang Minh Nam 2020 - - -
8131 FIDE 561019542 Nguyễn Hoàng Trí Nam 2018 - - -
8132 FIDE 12483222 Cao Thùy Dương Nữ 2015 - 1523 - w
8133 FIDE 561019798 Thân Tấn Phong Nam 2018 - - -
8134 FIDE 12483478 Bùi Thanh Khiết Nam 2016 - - -
8135 FIDE 12483990 Nguyễn Duy Minh Bảo Nam 2014 - - -
8136 FIDE 561021334 Lê Dương Nam 2018 - - -
8137 FIDE 12419478 Lương Ngọc Bích Nữ 1962 NA - - - w
8138 FIDE 12419990 Nguyễn Khánh Linh Nữ 2008 - - - w
8139 FIDE 561022870 Lê Nguyễn Minh Trang Nữ 2018 - - - w
8140 FIDE 12421782 Tô Trí Dũng Nam 1969 - - -