| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8101
|
|
Ngô Nguyễn Việt Hoàng | Nam | 2008 | - | - | 1627 | |||
|
8102
|
|
Nguyễn Ngọc Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8103
|
|
Nguyễn Mạnh Hùng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8104
|
|
Nguyễn Anh Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8105
|
|
Nguyễn Phúc Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8106
|
|
Fruth Nguyễn Daniel | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8107
|
|
Nguyễn Nam Phong | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8108
|
|
Cù Thành Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8109
|
|
Bùi Lê Minh Phát | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8110
|
|
Phạm Xuân Sang | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
8111
|
|
Phạm Ngọc Ngân Hà | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||
|
8112
|
|
Trần Quang Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8113
|
|
Trần Huỳnh Thiện Khang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8114
|
|
Lê Phúc Thịnh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8115
|
|
Lê Quang Vinh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8116
|
|
Đặng Thị Hà Linh | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
8117
|
|
Hoàng Minh Huy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8118
|
|
Nguyễn Đặng Hoàng Tùng | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
8119
|
|
Mai Phan Ngọc Quỳnh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
8120
|
|
Phạm Minh Ngọc | Nam | 2013 | - | - | 1622 | |||