| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8081
|
|
Vương Tất Trung Hiếu | Nam | 2013 | - | 1702 | 1632 | |||
|
8082
|
|
La Viễn Minh Nguyên | Nam | 2012 | - | 1511 | 1437 | |||
|
8083
|
|
Phạm Lê Khai Nguyên | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8084
|
|
Bùi Lưu Quí Thuận | Nam | 2017 | - | 1490 | 1476 | |||
|
8085
|
|
Nguyễn Ngọc Anh | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
8086
|
|
Nguyễn Đức Nguyên Khôi | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8087
|
|
Nguyễn Thị Hoàng Anh | Nữ | 1988 | - | - | - | w | ||
|
8088
|
|
Nguyễn Lê Vĩ Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8089
|
|
Nguyễn Ngọc Phương Anh | Nữ | 2013 | - | - | 1632 | w | ||
|
8090
|
|
Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8091
|
|
Nguyễn Thị Thùy Dương | Nữ | - | - | - | w | |||
|
8092
|
|
Trần Quốc Anh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8093
|
|
Viên Văn Hữu Phước | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8094
|
|
Phan Tuấn Nghĩa | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
8095
|
|
Lê Đắc Hưng | Nam | 2009 | - | - | 1788 | |||
|
8096
|
|
Nguyễn Hoàng Bách | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8097
|
|
Vũ Nam Khánh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8098
|
|
Trần Tuấn Vũ | Nam | 1978 | - | - | - | |||
|
8099
|
|
Từ Kiên Giang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8100
|
|
Nguyễn Minh Hiếu | Nam | 2011 | - | - | - | |||