| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8061
|
|
Lê Khánh Tuệ Nhiên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8062
|
|
Nguyễn Phúc Thịnh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8063
|
|
Nguyễn Khánh Gia Hân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
8064
|
|
Trần Quang Phúc | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
8065
|
|
Nguyễn Phúc Vinh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8066
|
|
Đặng Huy Nam | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8067
|
|
Trần Đức Tâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8068
|
|
Võ Trần Gia Hân | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8069
|
|
Bùi Quang Thắng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8070
|
|
Lê Đại Quang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8071
|
|
Nguyễn Hữu Nhân | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8072
|
|
Phan Lê Vĩnh Tiến | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8073
|
|
Đỗ Đức Quân | Nam | 2012 | - | 1654 | 1845 | |||
|
8074
|
|
Đặng Yến Phương | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
8075
|
|
Trần Danh Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8076
|
|
Trịnh Hoàng Gia Lộc | Nam | 2012 | - | 1624 | 1459 | |||
|
8077
|
|
Hoàng Gia Linh | Nữ | 2013 | - | 1458 | 1563 | w | ||
|
8078
|
|
Nguyễn Quang Linh | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
8079
|
|
Nguyễn Minh Khuê | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
8080
|
|
Nguyễn Mạnh Tiến | Nam | 2011 | - | - | - | |||