| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8041
|
|
Giản Văn Hòa Thuận | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8042
|
|
Phan Thái An | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8043
|
|
Lưu Phúc Nguyên | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8044
|
|
Nguyễn Minh Đăng | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8045
|
|
Đặng Hồ Thanh Lâm | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8046
|
|
Lâm Kiết Tường | Nam | 2015 | - | 1449 | 1428 | |||
|
8047
|
|
Nguyễn Hồng Minh Châu | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
8048
|
|
Tạ Minh Hoàng | Nam | - | - | - | ||||
|
8049
|
|
Tăng Duy Khánh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8050
|
|
Nguyễn Đức Tiến | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8051
|
|
Phạm Thanh Nhàn | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
8052
|
|
Phạm Võ Hoàng Nguyên | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
8053
|
|
Đỗ Lê Anh Khoa | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8054
|
|
Đỗ Minh Châu | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
8055
|
|
Hà Nguyên Tín | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8056
|
|
Quách Minh Trí | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8057
|
|
Đồng Đức Thịnh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8058
|
|
Lê Khánh Vân | Nữ | 2008 | - | 1639 | - | w | ||
|
8059
|
|
Phan Minh Dũng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8060
|
|
Phạm Thành Trung | Nam | 2009 | - | - | - | |||