| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8021
|
|
Lê Đức Phúc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8022
|
|
Nguyễn Thanh Hà | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8023
|
|
Nguyễn Thành Phát | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8024
|
|
Vũ Tiến Quang | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8025
|
|
Lê An Phú | Nam | 2015 | - | 1663 | 1639 | |||
|
8026
|
|
Lê Quốc Bảo | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8027
|
|
Nguyễn Phú Danh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8028
|
|
Nguyễn Đức Trí | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8029
|
|
Trần Khải Lâm | Nam | 2015 | - | 1560 | 1640 | |||
|
8030
|
|
Lê Tiến Đạt | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
8031
|
|
Vũ Minh Đăng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8032
|
|
Ninh Quang Tấn | Nam | 2010 | - | - | 1494 | |||
|
8033
|
|
Huỳnh Minh Nghĩa | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8034
|
|
Lý Hoàng Giang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8035
|
|
Ngô Đình Khôi | Nam | 2013 | - | - | 1525 | |||
|
8036
|
|
Võ Triệu Minh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8037
|
|
Phạm Tiến Thành | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8038
|
|
Nguyễn Trọng Nhân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8039
|
|
Trần Tuấn Minh | Nam | 2011 | - | - | 1736 | |||
|
8040
|
|
Đinh Quang Khánh | Nam | 2016 | - | - | - | |||