| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8021
|
|
Phạm Dương Thiên Phú | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8022
|
|
Nguyễn Thị Tú Uyên | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
8023
|
|
Nguyễn Trường Sơn | Nam | 2007 | - | - | 1755 | |||
|
8024
|
|
Dương Khôi Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8025
|
|
Vũ Ngọc Lan Chi | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
8026
|
|
Hà Minh Quang | Nam | 2010 | - | 1470 | - | |||
|
8027
|
|
Hoàng Tiến Đạt | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8028
|
|
Dương Quốc Lê Khôi | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8029
|
|
Phạm Hoàng Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8030
|
|
Đoàn Quang Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8031
|
|
Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8032
|
|
Vũ Minh Hiếu | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8033
|
|
Nguyễn Phúc Lâm | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8034
|
|
Nguyễn Đức Gia An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8035
|
|
Trần Đặng Nam Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8036
|
|
Nguyễn Việt Hằng | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
8037
|
|
Nguyễn Đăng Khôi | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
8038
|
|
Đào Đức Hoàng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8039
|
|
Đàm Tuấn Sơn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8040
|
|
Nguyễn Hải Phong | Nam | 2013 | - | - | - | |||