DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
8001 FIDE 561001384 Nguyễn Hải Vân Nữ 2021 - - - w
8002 FIDE 12466344 Hồ Đức Kiên Nam 2015 - - -
8003 FIDE 561004200 Trần Hùng Anh Nam 2018 - - -
8004 FIDE 561004456 Trần Nguyên Khoa Nam 2019 - - -
8005 FIDE 12469416 Đinh Lê Minh Thy Nữ 2011 - - 1453 w
8006 FIDE 12404136 Nguyễn Thị Việt Hà Nữ 1997 - - - w
8007 FIDE 561007528 Nguyễn Ngọc Linh Đan Nam 2017 - - -
8008 FIDE 12471208 Phạm Đăng Khoa Nam 2014 - - -
8009 FIDE 12471720 Trần Tiến Vinh Nam 2008 - - 1600
8010 FIDE 12471976 Trương Đức Thiên Phúc Nam 2016 - 1450 -
8011 FIDE 12407208 Nguyễn Vương Ái Minh Nữ 1995 - - - w
8012 FIDE 12407720 Nguyễn Đình Thanh Nam 2004 - - -
8013 FIDE 12407976 Võ Lê Minh Giang Nam 2006 - - -
8014 FIDE 561010600 Phạm Thanh Hải Nam 2013 - - -
8015 FIDE 12476072 Lê Vũ Nhật Minh Nam 2013 - - -
8016 FIDE 12479144 Nguyễn Lê Hoàng Quân Nam 2013 - - -
8017 FIDE 12484008 Phạm Gia Phúc Nam 2014 - - -
8018 FIDE 12484520 Phan Minh Thịnh Nam 2009 - - -
8019 FIDE 12484776 Ngô Ngọc Quỳnh Anh Nữ 2015 - - - w
8020 FIDE 12422568 Đặng Hoàng Dương Nam 1982 - - -