| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8001
|
|
Nguyễn Hải Vân | Nữ | 2021 | - | - | - | w | ||
|
8002
|
|
Hồ Đức Kiên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8003
|
|
Trần Hùng Anh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8004
|
|
Trần Nguyên Khoa | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8005
|
|
Đinh Lê Minh Thy | Nữ | 2011 | - | - | 1453 | w | ||
|
8006
|
|
Nguyễn Thị Việt Hà | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
8007
|
|
Nguyễn Ngọc Linh Đan | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8008
|
|
Phạm Đăng Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8009
|
|
Trần Tiến Vinh | Nam | 2008 | - | - | 1600 | |||
|
8010
|
|
Trương Đức Thiên Phúc | Nam | 2016 | - | 1450 | - | |||
|
8011
|
|
Nguyễn Vương Ái Minh | Nữ | 1995 | - | - | - | w | ||
|
8012
|
|
Nguyễn Đình Thanh | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
8013
|
|
Võ Lê Minh Giang | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
8014
|
|
Phạm Thanh Hải | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8015
|
|
Lê Vũ Nhật Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8016
|
|
Nguyễn Lê Hoàng Quân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8017
|
|
Phạm Gia Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8018
|
|
Phan Minh Thịnh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8019
|
|
Ngô Ngọc Quỳnh Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8020
|
|
Đặng Hoàng Dương | Nam | 1982 | - | - | - | |||