| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8001
|
|
Nguyễn Hoàng Phúc | Nam | 2005 | - | - | 1546 | |||
|
8002
|
|
Nguyễn Phúc Hưng | Nam | 2013 | - | 1712 | - | |||
|
8003
|
|
Lê Nguyễn Minh Toàn | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8004
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
8005
|
|
Phạm Hải Hòa | Nam | 2017 | - | 1438 | 1505 | |||
|
8006
|
|
Trần Công Hải | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8007
|
|
Nguyễn Phúc Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8008
|
|
Lê Quí Chuẩn | Nam | 2002 | - | 1470 | 1605 | |||
|
8009
|
|
Huỳnh Châu Hà My | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8010
|
|
Trần Lê Băng Châu | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
8011
|
|
Nguyễn Gia Thịnh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8012
|
|
Nguyễn Phương Chi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8013
|
|
Nguyễn Ngọc Đoan Trang | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
8014
|
|
Lưu Tuấn Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8015
|
|
Lê Hoàng Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8016
|
|
Bùi Thanh Tùng | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
8017
|
|
Vũ Minh Tiến | Nam | 2009 | - | 1605 | - | |||
|
8018
|
|
Đinh Khánh Huyền | Nữ | 2017 | - | 1433 | 1500 | w | ||
|
8019
|
|
Nguyễn Đặng Hồng An | Nữ | - | - | - | w | |||
|
8020
|
|
Huỳnh Hoàng Phát | Nam | 2016 | - | - | - | |||