| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7961
|
|
Lê Đan Linh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7962
|
|
Ngô Minh Nhật | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7963
|
|
Trần Hà Anh Thư | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7964
|
|
Nguyễn Thiên Uyên Thịnh | Nữ | 1994 | - | - | - | w | ||
|
7965
|
|
Phạm Huy Khánh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7966
|
|
Nguyễn Lê Hồng Phương | Nam | 1989 | - | 1638 | - | |||
|
7967
|
|
Trần Hải | Nam | - | - | - | ||||
|
7968
|
|
Phạm Vũ Nam | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
7969
|
|
Trần Minh Hải | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7970
|
|
Nguyễn Minh Triết | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7971
|
|
Trần Lâm Tùng | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
7972
|
|
Nguyễn Việt Hà | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
7973
|
|
Nguyễn James | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7974
|
|
Phạm Thị Minh Ngọc | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
7975
|
|
Dương Ngọc Trà | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
7976
|
|
Nguyễn Cao Trí | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7977
|
|
Trần Lê Mai Trang | Nữ | 2002 | NA | - | - | - | w | |
|
7978
|
|
Nguyễn Hoàng Khánh Hân | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
7979
|
|
Trần Lê Quang Khải | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7980
|
|
Ngô Hải Sơn | Nam | 2013 | - | - | - | |||