| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7901
|
|
Trần Hoàng Minh Anh | Nữ | 2008 | - | 1587 | - | w | ||
|
7902
|
|
Thành Hữu Đạt | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
7903
|
|
Lê Nhật Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7904
|
|
Nguyễn Vinh Hoàng Nhật | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
7905
|
|
Lê Hoàng Phúc Hiển | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7906
|
|
Hoàng Việt Anh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7907
|
|
Nguyễn Xuân Phúc | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7908
|
|
Nguyễn Hoàng | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
7909
|
|
Trương Thanh Nhất My | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
7910
|
|
Nguyễn Thông Kiệt | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7911
|
|
Lê Vũ Trụ | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
7912
|
|
Huỳnh Phúc Nhân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7913
|
|
Hồ Thái Trí | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7914
|
|
Phan Bảo Hiếu | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7915
|
|
Nguyễn Hải Tiến | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7916
|
|
Nguyễn Thái Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7917
|
|
Dương Huy Hoàng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7918
|
|
Ngô Duy Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7919
|
|
Nguyễn Quốc Minh | Nam | 2010 | - | 1810 | 1652 | |||
|
7920
|
|
Trần Quang Hùng | Nam | 2014 | - | - | - | |||