DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
7861 FIDE 12413860 Võ Ngọc Phương Trang Nữ 1999 - - - w
7862 FIDE 12480932 Nguyễn Trần Lâm Nam 2013 - - -
7863 FIDE 12481700 Phạm Tuấn Hưng Nam 2013 - - -
7864 FIDE 12416932 Trương Lê Bảo Nam 2006 - - -
7865 FIDE 12417700 Nguyễn Đức Nhân Nam 2009 - - -
7866 FIDE 12485284 Huỳnh Thiên Phúc Nam 2016 - - 1500
7867 FIDE 12488100 Nguyễn Phúc Minh Khang Nam 2017 - - -
7868 FIDE 12488356 Vũ Bảo Anh Nam 2012 - - -
7869 FIDE 12423076 Nguyễn Trọng Hiệp Nam 1989 - - -
7870 FIDE 12490148 Trương Bảo Nam Nam 2011 - - -
7871 FIDE 12490660 Nguyễn Thùy Linh Nữ 2006 - 1573 1601 w
7872 FIDE 12426148 Nguyễn Xuân Tùng Nam 2001 - - -
7873 FIDE 12426660 Nguyễn Hà Phương Nữ 2009 - - - w
7874 FIDE 12493732 Phan Nhật Anh Nam 2020 - - -
7875 FIDE 12493988 Nguyễn Ngọc Yến Vy Nữ 2004 NA - - - w
7876 FIDE 12494500 Bùi Đăng Lâm Nam 2017 - - -
7877 FIDE 12429732 Đặng Lâm Đăng Khoa Nam 2011 - 1471 1460
7878 FIDE 12429988 Phạm Duy Khánh An Nam 2014 - - -
7879 FIDE 12496804 Nguyễn Ngọc Thảo My Nữ 2018 - - - w
7880 FIDE 12498084 Trương Nguyễn Khánh An Nữ 2016 - - - w