| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7821
|
|
Trương Quang Đăng Khoa | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
7822
|
|
Hồng An Viên | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7823
|
|
Nguyễn Anh Khôi | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7824
|
|
Hồ Nhật Huy | Nam | 2007 | - | 1688 | 1663 | |||
|
7825
|
|
Trần Tâm | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7826
|
|
Trần Uy Sa Bách | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7827
|
|
Lê Phạm Mạnh Trường | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7828
|
|
Trần Thảo Ngân | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7829
|
|
Nguyễn Trần Vân Thy | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
7830
|
|
Phạm Đình Minh Sơn | Nam | 2008 | - | - | 1568 | |||
|
7831
|
|
Nguyễn Trọng Nhân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7832
|
|
Nguyễn Việt Trung | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
7833
|
|
Lê Xuân Hùng | Nam | 1995 | NA | - | - | - | ||
|
7834
|
|
Phạm Đức Khiêm | Nam | 2004 | - | 1483 | - | |||
|
7835
|
|
Phan Gia Huy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7836
|
|
Nguyễn Văn Nguyên | Nam | 1978 | - | - | - | |||
|
7837
|
|
Lương Đình Thái | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7838
|
|
Lê Hoàng Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7839
|
|
Trần Thị Phúc | Nữ | 1987 | - | - | - | w | ||
|
7840
|
|
Nguyễn Tấn Phát | Nam | 1986 | - | - | - | |||