| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7821
|
|
Nguyễn Quang Duy | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
7822
|
|
Vũ Xuân Minh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7823
|
|
Nguyễn Minh Thiện | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7824
|
|
Đông Quang Bình | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7825
|
|
Lưu Minh Nhật | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7826
|
|
Chu Mạnh Lê Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7827
|
|
Nghiêm Xuân Khoa | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7828
|
|
Nguyễn Thanh Hải | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7829
|
|
Mạch Vĩnh Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7830
|
|
Trịnh Hữu Hùng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7831
|
|
Phan Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7832
|
|
Phan Nhật Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7833
|
|
Võ Thành Danh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7834
|
|
Phan Thành Nghĩa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7835
|
|
Poujaud Lukas Trường Giang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7836
|
|
Võ Nam Phong | Nam | 2012 | - | 1473 | - | |||
|
7837
|
|
Nguyễn Trần Ngọc Dung | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7838
|
|
Võ Nhật Hà Nguyên | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
7839
|
|
Ngô Duy Anh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7840
|
|
Schluter Thomas Tín | Nam | 2012 | - | 1539 | - | |||