DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
7801 FIDE 12440205 Nguyễn Xuân Hào Nam 1987 NA - - -
7802 FIDE 12440973 Huỳnh Nguyễn Hải Huy Nam 2008 - - -
7803 FIDE 12448141 Lưu Hoàng Anh Nam 2007 - - -
7804 FIDE 12448397 Lê Trần Bảo Thư Nữ 2015 - 1540 - w
7805 FIDE 12450189 Võ Trần Nhật Hạ Nam 2007 - 1739 1796
7806 FIDE 12452238 Bùi Anh Vũ Nam 2011 - - -
7807 FIDE 12452750 Vũ Huỳnh Mai Vy Nữ 2014 - - - w
7808 FIDE 12455822 Nguyễn Đặng Minh Quân Nam 1996 - - -
7809 FIDE 561000078 Trần Anh Khoa Nam 1994 - - -
7810 FIDE 561000590 Đinh Nhã Phương Nữ 2015 - 1697 1594 w
7811 FIDE 12465038 Trần Minh Đăng Nam 2012 - - -
7812 FIDE 12465550 Trần Nguyễn Bảo Lâm Nam 2017 - - -
7813 FIDE 561003662 Nguyễn Tài Anh Nam 1997 - 1511 -
7814 FIDE 561004430 Đặng Phú Minh Đức Nam 2019 - - -
7815 FIDE 12468878 Nguyễn Duy Vượng Nam 2018 - - 1426
7816 FIDE 561006734 Nguyễn Gia Toại Nam 2016 - - -
7817 FIDE 12470414 Tôn Bảo Vy Nữ 2017 - - - w
7818 FIDE 12406414 Huỳnh Thanh Thy Nữ 2003 - - - w
7819 FIDE 12471950 Hoàng Đăng Khôi Nam 2016 - - -
7820 FIDE 561009806 Lưu Thị Khánh An Nữ 2016 - - - w