| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7781
|
|
Tống Hoàng Minh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
7782
|
|
Phạm Hữu Hiếu | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7783
|
|
Nguyễn Bảo Tín | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7784
|
|
Phan Nguyễn Anh Thư | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7785
|
|
Nguyễn Phúc Nhật Long | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7786
|
|
Nguyễn Quỳnh Trang | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
7787
|
|
Hồ Trường Nguyên | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7788
|
|
Nguyễn Tường | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7789
|
|
Trần Văn Bảo | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
7790
|
|
Đại Tấn Phát | Nam | 2013 | - | 1744 | 1574 | |||
|
7791
|
|
Trịnh Đức Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7792
|
|
Lê Mậu Hoàng | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
7793
|
|
Hoàng Triều Nghĩa | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
7794
|
|
Nguyễn Bùi Xuân An | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
7795
|
|
Nguyễn Phan Minh Phú | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
7796
|
|
Nguyễn Minh Giang | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
7797
|
|
Nguyễn Đại Hoàng | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
7798
|
|
Phan Minh Huy | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7799
|
|
Trần Quán Quân | Nam | 2009 | - | 1621 | 1586 | |||
|
7800
|
|
Lê Thiên Bảo | Nam | 2009 | - | 1604 | - | |||