| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7741
|
|
Nguyễn Trần Minh Anh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
7742
|
|
Trịnh Nguyễn Đức Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7743
|
|
Nguyễn Quốc Bảo | Nam | - | - | - | ||||
|
7744
|
|
Ngô Xuân Đình Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7745
|
|
Đặng Thị Ngọc Hà | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
7746
|
|
Nguyễn Trung Kiên | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
7747
|
|
Nguyễn Vũ Hải Phong | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
7748
|
|
Phan Hoàng Minh Anh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
7749
|
|
Ngô Chí Quang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7750
|
|
Nguyễn Nhật Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7751
|
|
Nguyễn Minh Hùng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7752
|
|
Phan Nhật Linh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7753
|
|
Trần Khôi Nguyên | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7754
|
|
Lâm Nguyễn An Khang | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
7755
|
|
Dương Nhật Thanh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7756
|
|
Nguyễn Đức Tài | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7757
|
|
Kiều Linh Giang | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7758
|
|
Thái Vũ Thành An | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7759
|
|
Lê Vũ Kỳ Diệu | Nữ | 2008 | - | 1493 | 1504 | w | ||
|
7760
|
|
Hoàng Minh Thành | Nam | 2014 | - | - | - | |||