| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7721
|
|
Nguyễn Ngọc Phong Như | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
7722
|
|
Hoàng Văn Long | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
7723
|
|
Lê Duy Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7724
|
|
Trần Ngọc Tường Vy | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
7725
|
|
Vũ Ngọc Diệu An | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
7726
|
|
Văn Ngư Bình | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7727
|
|
Vũ Quang Tùng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7728
|
|
Nguyễn Bảo Ngọc | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7729
|
|
Bùi Tiến Đạt | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7730
|
|
Trần Phương Tùng | Nam | 1978 | - | - | - | |||
|
7731
|
|
Nguyễn Bùi Gia Hưng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7732
|
|
Lê Quang Tùng | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
7733
|
|
Nguyễn Tấn Khang | Nam | 2012 | - | 1577 | 1665 | |||
|
7734
|
|
Võ Tấn Tài | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7735
|
|
Nguyễn Nam Phú | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
7736
|
|
Lê Bảo Linh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7737
|
|
Phan Phương Anh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7738
|
|
Đỗ Đức Bình | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7739
|
|
Nguyễn Bảo Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7740
|
|
Trần Lê Khải Uy | Nam | 2015 | - | 1441 | 1545 | |||