DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
7701 FIDE 12463264 Nguyễn Vũ Cát Vân Nữ 2016 - - - w
7702 FIDE 561001120 Đặng Gia Thành Nam 2013 - - -
7703 FIDE 561001376 Trần Trọng Minh Quân Nam 2012 - - -
7704 FIDE 12466336 Trần Nguyên Phúc Nam 2014 - - -
7705 FIDE 561004448 Bibit Võ Đại Quang Nam 2020 - - -
7706 FIDE 561004960 Lý Ánh Nguyệt Nữ 1980 NA - - - w
7707 FIDE 12469408 Nguyễn Hoàng Bách Nam 2016 - - -
7708 FIDE 12404128 Nguyễn Thị Mỹ Duyên Nữ 1997 - - - w
7709 FIDE 12469920 Lê Dương Gia Bảo Nam 2015 - - -
7710 FIDE 12471712 Phan Hoài Anh Nữ 2016 - - - w
7711 FIDE 12471968 Nguyễn Hương Giang Nữ 2018 - - - w
7712 FIDE 561008800 Đoàn Nhã Phương Nữ 2015 - - - w
7713 FIDE 12407712 Nguyễn Đắc An Nam 2005 - - -
7714 FIDE 12407968 Võ Hoàng Minh Nghĩa Nam 2004 - - -
7715 FIDE 12476064 Trần Quang Minh Nam 2015 - - -
7716 FIDE 12479136 Nguyễn Văn Bảo Sơn Nam 1997 - 1765 -
7717 FIDE 12481440 Nguyễn Đỗ Quang Thạch Nam 2017 - - -
7718 FIDE 12481696 Nguyễn Đắc Minh Hiếu Nam 2017 - - -
7719 FIDE 12484512 Trần Phú Nguyên Nam 2012 - - -
7720 FIDE 12484768 Ngô Ngọc Quỳnh Phương Nữ 2017 - - - w