| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7701
|
|
Vương Đức Thủy | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
7702
|
|
Phạm Bảo Sơn | Nam | 2015 | - | - | 1416 | |||
|
7703
|
|
Tạ Vũ Minh Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7704
|
|
Đặng Thị Kim Nguyên | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
7705
|
|
Nguyễn An Khang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7706
|
|
Đặng Chiến Quốc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7707
|
|
Lê Quốc Hưng | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
7708
|
|
Nguyễn Quốc Ân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7709
|
|
Lương Đức Anh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
7710
|
|
Trần Nguyễn Hoàng Anh | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
7711
|
|
Trần Bảo Anh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7712
|
|
Trần Tùng Quân | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
7713
|
|
Võ Nguyễn Quỳnh Như | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
7714
|
|
Nguyễn Thảo Nhi | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
7715
|
|
Lương Hoàng Kiên | Nam | 2015 | - | - | 1498 | |||
|
7716
|
|
Nguyễn Minh Tân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7717
|
|
Nguyễn Tuấn Duy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7718
|
|
Nguyễn Đức Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7719
|
|
Nguyễn Vũ Hải Lan | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
7720
|
|
Xương Huỳnh Diệu Anh | Nữ | 2016 | - | 1605 | - | w | ||