DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
7661 FIDE 12447390 Phạm Hà Thùy Chi Nữ 2010 - - - w
7662 FIDE 12454303 Trần Ngọc Lâm Nam 2015 - - -
7663 FIDE 12454559 Hoàng Đức Tuệ Nam 2015 - - -
7664 FIDE 12464031 Lương Thị Thanh Trúc Nữ 2015 - - - w
7665 FIDE 12464287 Đinh Phú Trọng Nam 2016 - - -
7666 FIDE 561002143 Nguyễn Ngọc Nam Nam 2005 NA - - -
7667 FIDE 561002399 Trần Quốc Cường Nam 2016 - - -
7668 FIDE 12467103 Hoàng Quốc Hưng Nam 2011 - - -
7669 FIDE 12467359 Nguyễn Hải Đăng Nam 2018 - - -
7670 FIDE 561005215 Huỳnh Minh Khôi Nam 2013 - - -
7671 FIDE 561005983 Phan Quyết Thắng Nam 1980 - - -
7672 FIDE 12405663 Trần Hoàng Thái Hưng Nam 2001 - - -
7673 FIDE 12472735 Ngô Diệp Linh Nữ 2016 - - - w
7674 FIDE 12408735 Nguyễn Bảo Thục Quyên Nữ 2004 - - - w
7675 FIDE 561010847 Lê Trịnh Vân Cường Nam 2005 - - -
7676 FIDE 12475807 Lê Quốc Đại Nam 2012 - - -
7677 FIDE 12410527 Nguyễn Ngọc Hạnh Nhi Nữ 2002 - - - w
7678 FIDE 12477087 Trần Bích Ngọc Nữ 2013 - - - w
7679 FIDE 12415391 Nguyễn Ngọc Vi Anh Nữ 2007 - - - w
7680 FIDE 12482463 Lương Cao Thiên Phong Nam 2019 - - -