| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7641
|
|
Kavita G | Nữ | 1994 | - | - | - | w | ||
|
7642
|
|
Nguyễn Hoàng Trung | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
7643
|
|
Hà Tấn Thành | Nam | 2012 | - | 1608 | 1544 | |||
|
7644
|
|
Bùi Thanh Triết | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7645
|
|
Mai Nguyễn Xuân Uy | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7646
|
|
Đỗ Quốc Hưng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7647
|
|
Dương Minh Khánh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7648
|
|
Vũ Thị Dung | Nữ | 1987 | - | - | - | w | ||
|
7649
|
|
Nguyễn Anh Hoàng | Nam | 1959 | - | - | - | |||
|
7650
|
|
Phạm Thanh Tùng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7651
|
|
Đỗ Thị Tâm | Nữ | 1974 | - | - | - | w | ||
|
7652
|
|
Nguyễn Quang Hưng | Nam | 1977 | - | - | - | |||
|
7653
|
|
Trần Quốc Hưng | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
7654
|
|
Phạm Đức Trí | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
7655
|
|
Lê Thanh Ngọc | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
7656
|
|
Đặng Hoàng Minh Phú | Nam | 2015 | - | 1480 | 1513 | |||
|
7657
|
|
Nguyễn Hoài An | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
7658
|
|
Trương Tường Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7659
|
|
Phan Kiến Trinh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7660
|
|
Phan Công Vinh | Nam | 2009 | - | - | - | |||