| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7621
|
|
Phùng Hoàng Gia Khánh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7622
|
|
Thái Ân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7623
|
|
Nguyễn Viết Nhân | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
7624
|
|
Võ Ngọc Gia Hân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
7625
|
|
Trương Minh Duy | Nam | 2007 | - | - | 1486 | |||
|
7626
|
|
Hà Minh Khôi | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7627
|
|
Trương Trần Khôi Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7628
|
|
Hà Đức Phúc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7629
|
|
Trương Vy Việt Huy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7630
|
|
Nguyễn Đăng Khôi | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7631
|
|
Nguyễn Thùy Chi | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7632
|
|
Trần Triệu Nhân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7633
|
|
Nguyễn Trường Khánh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7634
|
|
Nguyễn Ngọc An Nhiên | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7635
|
|
Lê Đăng Khôi | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7636
|
|
Lương Mai Thúy Vy | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
7637
|
|
Đào Quốc Cường | Nam | 1971 | - | - | - | |||
|
7638
|
|
Nguyễn Bá Hiên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7639
|
|
Huỳnh Hữu Vinh | Nam | 1969 | DI | - | - | - | ||
|
7640
|
|
Thái Thùy Dương | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||