| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7601
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7602
|
|
Vũ Khương Duy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7603
|
|
Mai Thế An | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7604
|
|
Trần Duy Mạnh | Nam | 1979 | - | - | - | |||
|
7605
|
|
Đinh Vũ Yến Ngọc | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
7606
|
|
Nguyễn Thị Hoa Thơm | Nữ | 1992 | - | - | - | w | ||
|
7607
|
|
Từ Đại Hùng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7608
|
|
Phạm Minh Khuê | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7609
|
|
Trần Quốc Thy | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
7610
|
|
Đàm Minh Bách | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7611
|
|
Nguyễn Hạo Nhiên | Nam | 1991 | - | - | 1810 | |||
|
7612
|
|
Đỗ Đức Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7613
|
|
Lê Hoàng An An | Nữ | 2008 | - | 1478 | - | w | ||
|
7614
|
|
Trương Minh Sang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7615
|
|
Trần Phúc Khải | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7616
|
|
Nguyễn Minh Trí | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7617
|
|
Trần Hồ Ngọc Toàn | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
7618
|
|
Ngô Thị Thanh Hằng | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
7619
|
|
Nguyễn Tiến Manh Trí | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7620
|
|
Lộc Tiến Đạt | Nam | 2011 | - | - | - | |||