| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7561
|
|
Lâm Gia Hân | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
7562
|
|
Đào Huy Bảo | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7563
|
|
Bùi Ngọc Anh | Nam | 1974 | - | - | - | |||
|
7564
|
|
Lim Tuấn Hùng | Nam | 1957 | - | - | - | |||
|
7565
|
|
La Quốc Hiệp | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
7566
|
|
Trần Thị Mỹ Duyên | Nam | - | - | - | ||||
|
7567
|
|
Trần Tố Linh | Nữ | 2000 | - | 1425 | - | w | ||
|
7568
|
|
Châu Quang Hoàng Nam | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
7569
|
|
Vũ Lê Huy | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
7570
|
|
Mã Âu Nhật Giang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7571
|
|
Phan Nguyễn Trọng Quý | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7572
|
|
Lê Thanh Lực | Nam | 1985 | - | - | - | |||
|
7573
|
|
Phạm Thiên Khánh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7574
|
|
Lương Nguyễn Tâm Xuân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7575
|
|
Nguyễn Đức Gia Phong | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7576
|
|
Nguyễn Đức Vũ Phong | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7577
|
|
Nguyễn Võ Quý Dương | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7578
|
|
Trần Công Minh | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
7579
|
|
Nghiêm Tố Hân | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
7580
|
|
Hoàng Nam Khánh | Nam | 2010 | - | - | - | |||