| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7541
|
|
Nguyễn Trần An Nhiên | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
7542
|
|
Trần Văn Hải | Nam | 1997 | NA | - | - | - | ||
|
7543
|
|
Nguyễn Đức Anh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7544
|
|
Vũ Hữu Thành | Nam | 2019 | - | 1603 | 1443 | |||
|
7545
|
|
Trần Gia Huy | Nam | 2014 | - | 1474 | - | |||
|
7546
|
|
Điêu Chính Hải Đăng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7547
|
|
Trần Bình Minh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7548
|
|
Hồ Hoàn Kiếm | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7549
|
|
Lệ Việt Đức | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7550
|
|
Lê Khánh Linh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7551
|
|
Nguyễn Thị Thảo | Nữ | 1998 | - | - | - | w | ||
|
7552
|
|
Nguyễn Đức Trung | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7553
|
|
Nguyễn Văn | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7554
|
|
Nguyễn Hoàng Anh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7555
|
|
Ngô An Phú | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7556
|
|
Nguyễn Quốc Chấn | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7557
|
|
Phạm Tiến Toàn | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
7558
|
|
Tăng Khoa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7559
|
|
Nghiêm Chấn Vinh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7560
|
|
Đoàn Mộng Hảo | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||