| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7521
|
|
Huỳnh Nguyễn Thảo Uyên | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7522
|
|
Phí Quang Nam | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7523
|
|
Trần Minh Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7524
|
|
Nguyễn Văn Hoàng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7525
|
|
Đinh Trần Minh Quý | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7526
|
|
Phạm Tùng Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7527
|
|
Nguyễn Phúc Ân | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
7528
|
|
Trịnh Đình Tài | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7529
|
|
Lương Gia Hưng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7530
|
|
Nguyễn Đỗ Đức Anh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7531
|
|
Nguyễn Phúc Hưng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7532
|
|
Hà Anh Tú | Nam | 2013 | - | - | 1532 | |||
|
7533
|
|
Ngô Ngọc Thịnh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7534
|
|
Đinh Thuận Phong | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7535
|
|
Nguyễn Đỗ Thu Trang | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
7536
|
|
Trần Hữu Thanh | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
7537
|
|
Lê Ngọc Bình An | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7538
|
|
Hoàng Đăng Khang | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7539
|
|
Cấn Trí Thành | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7540
|
|
Nguyễn Lâm Thanh Tuyền | Nữ | 1990 | - | - | - | w | ||