| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7481
|
|
Ngô Nguyễn An Phong | Nam | 2018 | - | - | 1531 | |||
|
7482
|
|
Trương Ngọc Đông Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7483
|
|
Nguyễn Hữu Khôi Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7484
|
|
Phan Trọng Việt | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
7485
|
|
Nguyễn Quốc Khánh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7486
|
|
Tạ Quang Huy | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
7487
|
|
Nguyễn Vũ Thụy Vy | Nữ | 1996 | - | - | - | w | ||
|
7488
|
|
Phạm Đức Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7489
|
|
Trương Bảo Nhi | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
7490
|
|
Vũ Duy Trường | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7491
|
|
Nguyễn Ngọc Hà | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
7492
|
|
Lê Nguyễn Tường Vy | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
7493
|
|
Nguyễn Ngọc Hoàng Anh | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
7494
|
|
Vũ Gia Minh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7495
|
|
Đinh Lưu Đôn | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
7496
|
|
Hoàng Trần An Khang | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
7497
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7498
|
|
Trần Đức Phúc | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7499
|
|
Nguyễn Hải Nam | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7500
|
|
Triệu Bảo Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||