| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7421
|
|
Trần Ngọc Anh | Nữ | 2008 | - | 1436 | - | w | ||
|
7422
|
|
Đặng Bảo Long | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7423
|
|
Trần Tiến Minh Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7424
|
|
Nguyễn Hoàng Lâm | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7425
|
|
Phạm Hồng Hải Đăng | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
7426
|
|
Lê Minh Nhật | Nam | 2013 | - | 1626 | - | |||
|
7427
|
|
Nguyễn Trường Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7428
|
|
Nguyễn Khôi Nguyên | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7429
|
|
Phạm Đức Anh | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
7430
|
|
Nguyễn Gia Hưng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7431
|
|
Huỳnh Thị Tuyết Anh | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
7432
|
|
Đỗ Minh Đạt | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7433
|
|
Phạm Vân Hy | Nữ | 2021 | - | - | - | w | ||
|
7434
|
|
Phạm Thành Quang | Nam | 1977 | - | - | - | |||
|
7435
|
|
Bùi Ngọc Ánh Nhi | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
7436
|
|
Nguyễn Đỗ Tường Vy | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
7437
|
|
Phan Võ Anh Đức | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7438
|
|
Phạm Hà An | Nữ | 2021 | - | - | - | w | ||
|
7439
|
|
Nguyễn Thị Huỳnh Thơ | Nữ | 1998 | - | - | - | w | ||
|
7440
|
|
Phạm Ngọc Tú | Nam | 1994 | - | - | - | |||