DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
7421 FIDE 561002372 Trần Ngọc Anh Nữ 2008 - 1436 - w
7422 FIDE 561003140 Đặng Bảo Long Nam 2019 - - -
7423 FIDE 12467332 Trần Tiến Minh Quân Nam 2017 - - -
7424 FIDE 12467588 Nguyễn Hoàng Lâm Nam 2012 - - -
7425 FIDE 12468100 Phạm Hồng Hải Đăng Nam 2006 - - -
7426 FIDE 561005444 Lê Minh Nhật Nam 2013 - 1626 -
7427 FIDE 561006980 Nguyễn Trường Minh Nam 2014 - - -
7428 FIDE 12470660 Nguyễn Khôi Nguyên Nam 2019 - - -
7429 FIDE 12405892 Phạm Đức Anh Nam 2000 - - -
7430 FIDE 561008516 Nguyễn Gia Hưng Nam 2015 - - -
7431 FIDE 12406660 Huỳnh Thị Tuyết Anh Nữ 2001 - - - w
7432 FIDE 12472964 Đỗ Minh Đạt Nam 2017 - - -
7433 FIDE 561010308 Phạm Vân Hy Nữ 2021 - - - w
7434 FIDE 561010820 Phạm Thành Quang Nam 1977 - - -
7435 FIDE 12408964 Bùi Ngọc Ánh Nhi Nữ 2002 - - - w
7436 FIDE 12410500 Nguyễn Đỗ Tường Vy Nữ 2001 - - - w
7437 FIDE 12477060 Phan Võ Anh Đức Nam 2015 - - -
7438 FIDE 561015172 Phạm Hà An Nữ 2021 - - - w
7439 FIDE 12413828 Nguyễn Thị Huỳnh Thơ Nữ 1998 - - - w
7440 FIDE 561018244 Phạm Ngọc Tú Nam 1994 - - -