| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7401
|
|
Nguyễn Tiến Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7402
|
|
Lê Đức Thành | Nam | 2018 | - | 1556 | 1451 | |||
|
7403
|
|
Đặng Việt Hà | Nam | 1957 | - | - | - | |||
|
7404
|
|
Lê Phương Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7405
|
|
Nguyễn Khoa Tâm Như | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
7406
|
|
Bùi Minh Phong | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7407
|
|
Trần Đăng Lam Điền | Nam | 2013 | - | 1537 | 1561 | |||
|
7408
|
|
Trần Thịnh Phát | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7409
|
|
Nguyễn Vy An | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7410
|
|
Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 1997 | - | 1644 | - | |||
|
7411
|
|
Thẩm Khánh Uyển Nhi | Nữ | 2011 | - | 1478 | 1480 | w | ||
|
7412
|
|
Nguyễn Tùng Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7413
|
|
Bùi Thanh Phong | Nam | 2017 | - | 1429 | - | |||
|
7414
|
|
Nguyễn Đình Chung | Nam | 2007 | - | 1476 | 1503 | |||
|
7415
|
|
Phan Lê Bảo Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7416
|
|
Phan Nguyễn Gia Phú | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7417
|
|
Lê Quang Thành Đạt | Nam | 2015 | - | - | 1540 | |||
|
7418
|
|
Võ Hoàng Gia Phúc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7419
|
|
Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7420
|
|
Nguyễn Trung Hoàng Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||