| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7381
|
|
Lưu Đức Duy | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7382
|
|
Nguyễn Thùy Châu | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
7383
|
|
Nguyễn Đăng Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7384
|
|
Nguyễn Lê Thảo Nhiên | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
7385
|
|
Chu Thị Hồng Giang | Nữ | 1984 | - | - | - | w | ||
|
7386
|
|
Phạm Gia Huy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7387
|
|
Nguyễn Thị Kim Ngân | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
7388
|
|
Phi Gia Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7389
|
|
Nguyễn Phú Vương | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7390
|
|
Châu Chấn Hưng | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
7391
|
|
Nguyễn Hữu Tùng | Nam | 2011 | - | 1420 | 1559 | |||
|
7392
|
|
Lưu Khánh Huyền | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
7393
|
|
Chàm Mi A | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7394
|
|
Đặng Nguyên Khải | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7395
|
|
Trần Lê Thanh Ngân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7396
|
|
Huỳnh Phạm Khải Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7397
|
|
Phan Minh Quân | Nam | 2016 | - | - | 1432 | |||
|
7398
|
|
Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7399
|
|
Đỗ Thảo Linh | Nữ | 2014 | - | - | 1525 | w | ||
|
7400
|
|
Nguyễn Đăng Khánh | Nam | 2011 | - | - | - | |||