| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7361
|
|
Hoàng Phúc Hưng | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
7362
|
|
Phạm Mạnh Thùa | Nam | 1963 | - | - | - | |||
|
7363
|
|
Nguyễn Đình Hoàng Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7364
|
|
Nguyễn Phương Nhung | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
7365
|
|
Nguyễn Quang Quân | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
7366
|
|
Trần Thanh Trúc | Nữ | 2014 | - | 1410 | 1501 | w | ||
|
7367
|
|
Lê Quang Phúc Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7368
|
|
Nguyễn Minh Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7369
|
|
Lý Long Nhân | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
7370
|
|
Đới Ngọc Bích | Nữ | 2014 | - | 1549 | 1436 | w | ||
|
7371
|
|
Phan Bảo Nam | Nam | 2016 | - | 1426 | 1439 | |||
|
7372
|
|
Phạm Minh Quân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7373
|
|
Kiều Hữu Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7374
|
|
Phùng Đức Đăng Huy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7375
|
|
Lưu Minh Đức | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7376
|
|
Nguyễn Thiên Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7377
|
|
Trần Đăng Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7378
|
|
Trần Anh Khôi | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7379
|
|
Trần Đức Anh | Nam | 2007 | - | 1430 | 1647 | |||
|
7380
|
|
Lê Khánh Phương Marie | Nữ | - | - | - | w | |||