| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7361
|
|
Phạm Đỗ Minh Quân | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
7362
|
|
Nguyễn Tú Ngàn | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
7363
|
|
Phùng Thiên Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7364
|
|
Mai Lê Anh Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7365
|
|
Nguyễn Linh San | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7366
|
|
Nguyễn Nhật Duy | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
7367
|
|
Trịnh Bảo Châu | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7368
|
|
Phạm Vũ Châu Anh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
7369
|
|
Đoàn Minh Khôi | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7370
|
|
Tạ Quốc Khang | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
7371
|
|
Ngô Hùng Phương | Nam | 2017 | - | - | 1559 | |||
|
7372
|
|
Nguyễn Thị Việt Hà | Nữ | 1975 | - | - | - | w | ||
|
7373
|
|
Nguyễn Minh Hiếu | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
7374
|
|
Tô Phạm Hòa Phát | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7375
|
|
Lương Đức Phú | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7376
|
|
Nguyễn Ngọc Phương Uyên | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
7377
|
|
Nguyễn Quang Sáng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7378
|
|
La Bảo Quyên | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
7379
|
|
Nguyễn Ngân Huỳnh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
7380
|
|
Ngô Văn Hiếu | Nam | 1974 | - | - | - | |||