| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7301
|
|
Nguyễn Hữu Phước | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7302
|
|
Lê Gia Châu Nhi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7303
|
|
Phạm Nguyên Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7304
|
|
Trương Anh Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7305
|
|
Nguyễn Quân Bách | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7306
|
|
Tạ Băng Tâm | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
7307
|
|
Nguyễn Hoàng Duy | Nam | 2019 | - | - | 1414 | |||
|
7308
|
|
Phạm Tùng Sơn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7309
|
|
Ca Hoàng Duy | Nam | 1999 | - | - | 1685 | |||
|
7310
|
|
Nguyễn Vũ Minh Tuệ | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7311
|
|
Ngô Tố Cần | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
7312
|
|
Chung Cát Anh | Nữ | 2021 | - | - | - | w | ||
|
7313
|
|
Nguyễn Minh Thư | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7314
|
|
Vũ Ngô Hoàng Dương | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
7315
|
|
Lê Đình Hiếu | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7316
|
|
Đào Lê Bảo Ngọc | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
7317
|
|
Nguyễn Ngọc Khánh Linh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
7318
|
|
Nguyễn Nhật Đăng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7319
|
|
Trần Thanh Đức | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7320
|
|
Bùi Nam Hùng | Nam | 1981 | - | - | - | |||