DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
7261 FIDE 561009792 Phan Hoàng Trúc Ngân Nữ 2014 - - - w
7262 FIDE 12473472 Bùi Gia An Nam 2008 - - -
7263 FIDE 12474240 Phạm Minh Đăng Nam 2016 - - -
7264 FIDE 12409472 Đinh Văn Ngọc Nam 1980 DI - - -
7265 FIDE 561011584 Hà Phúc Lâm Nam 2019 - - -
7266 FIDE 12476544 Hồ Quốc Minh Nam 2012 - - -
7267 FIDE 12411264 Phạm Thiên Lộc Nam 2005 - - -
7268 FIDE 561014400 Lưu Phú An Nam 2013 - - -
7269 FIDE 561014656 Nguyễn Phúc Nguyên Nam 2016 - - -
7270 FIDE 12479616 Nguyễn Gia Bảo Nam 2015 - - 1417
7271 FIDE 12414336 Đỗ Quang Minh Nam 2005 - - -
7272 FIDE 561017728 Phạm Quốc Cường Nam 2019 - - -
7273 FIDE 12481408 Nguyễn Ngọc Gia Huy Nam 2015 - - -
7274 FIDE 12481920 Nguyễn Ngọc Thiên Trúc Nữ 2012 - 1554 - w
7275 FIDE 12417408 Nguyễn Thùy Dương Nữ 2009 - - - w
7276 FIDE 12417920 Bùi Mai Hồng Khanh Nữ 2007 - - - w
7277 FIDE 561020800 Đoàn Đức Anh Nam 2013 - - -
7278 FIDE 561022080 Vũ Trạch Ngôn Nam 2017 - - -
7279 FIDE 12486272 Lê Trần Đức Lương Nam 2014 - - -
7280 FIDE 12487040 Tống Duy Minh Nam 2018 - - -