| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7241
|
|
Trần Vân Anh | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
7242
|
|
Đặng Hồng Gia Huy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7243
|
|
Nguyễn Huy Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7244
|
|
Trần Nam Thành | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7245
|
|
Nguyễn Trường Thịnh | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
7246
|
|
Ngô Thanh Phong | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7247
|
|
Nguyễn Lang Thùy Trang | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
7248
|
|
Hoàng Hồng Minh | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
7249
|
|
Trần Thuận Phước | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7250
|
|
Phương Sỹ Nguyên | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7251
|
|
Nguyễn Khôi Nguyên | Nam | 2013 | - | 1425 | 1588 | |||
|
7252
|
|
Lê Như Ý | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
7253
|
|
Trần Thế Hoàng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7254
|
|
Trần Thị Minh Trang | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
7255
|
|
Mai Đăng Khoa | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7256
|
|
Phạm Phúc An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7257
|
|
Lê Ngọc Ái Trân | Nữ | 2001 | NA | - | - | - | w | |
|
7258
|
|
Hồ Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7259
|
|
Phạm Đặng Khư Duy | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
7260
|
|
Nguyễn Ngọc Linh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||