| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7221
|
|
Bùi Hiền Giang | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
7222
|
|
Nguyễn Bình Sơn | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
7223
|
|
Nguyễn Minh Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
7224
|
|
Nguyễn Hoàng Phúc | Nam | 2005 | - | - | 1546 | |||
|
7225
|
|
Nguyễn Phúc Hưng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7226
|
|
Lê Nguyễn Minh Toàn | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7227
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
7228
|
|
Phạm Hải Hòa | Nam | 2017 | - | - | 1401 | |||
|
7229
|
|
Trần Công Hải | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7230
|
|
Nguyễn Phúc Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7231
|
|
Lê Quí Chuẩn | Nam | 2002 | - | 1506 | 1620 | |||
|
7232
|
|
Huỳnh Châu Hà My | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
7233
|
|
Trần Lê Băng Châu | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
7234
|
|
Nguyễn Gia Thịnh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7235
|
|
Nguyễn Phương Chi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7236
|
|
Nguyễn Ngọc Đoan Trang | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
7237
|
|
Lưu Tuấn Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7238
|
|
Lê Hoàng Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7239
|
|
Bùi Thanh Tùng | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
7240
|
|
Vũ Minh Tiến | Nam | 2009 | - | - | - | |||