| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7221
|
|
Nguyễn Thanh Tùng | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
7222
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Châu | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
7223
|
|
Đoàn Nguyễn Hồng Thái | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
7224
|
|
Trần Minh Chiến | Nam | 2017 | - | - | 1535 | |||
|
7225
|
|
Nguyễn Mạnh Hiệp | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
7226
|
|
Nguyễn Trần Thủy Trân | Nữ | - | - | - | w | |||
|
7227
|
|
Nguyễn Thị Tuyết | Nữ | 1982 | NA | - | - | - | w | |
|
7228
|
|
Nguyễn Đình Tân | Nam | 2006 | - | 1654 | - | |||
|
7229
|
|
Nghiêm Khánh Linh | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
7230
|
|
Đỗ Quốc Thắng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7231
|
|
Nghiêm Chấn Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7232
|
|
Trần Minh Tri | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7233
|
|
Khưu Dịch Tài | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7234
|
|
Hồ Việt Hà | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
7235
|
|
Bùi Quang Phúc | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7236
|
|
Nguyễn Quang Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7237
|
|
Bùi Công Nam Anh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7238
|
|
Phạm Văn Quân | Nam | 1985 | - | - | - | |||
|
7239
|
|
Lê Hà Thy | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
7240
|
|
Nguyễn Hoàng Long | Nam | 1984 | - | - | - | |||