| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7201
|
|
Đặng Vĩnh Khang | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
7202
|
|
Vi Ngọc Thái Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7203
|
|
Phạm Thế Long | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
7204
|
|
Trần Vân Khánh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
7205
|
|
Lâm Tuấn Hùng | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7206
|
|
Nguyễn Hữu Thiên | Nam | 2014 | - | 1456 | 1420 | |||
|
7207
|
|
Nguyễn Hoàng Khánh Ngân | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
7208
|
|
Huỳnh Minh Quân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7209
|
|
Vũ Thành Nhân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7210
|
|
Nguyễn Minh Quang | Nam | 2008 | - | - | 1793 | |||
|
7211
|
|
Phạm Gia Long | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
7212
|
|
Trần Minh Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7213
|
|
Nguyen Huong Giang | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7214
|
|
Nguyễn Thùy Dung | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
7215
|
|
Lưu Tiến Mạnh | Nam | 2012 | - | 1605 | - | |||
|
7216
|
|
Trương Khải Đăng | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7217
|
|
Lê Ngọc Thiên Phú | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7218
|
|
Hằng A Phủ | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
7219
|
|
Đỗ Hoàng Duy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7220
|
|
Nguyễn Tiến Khoa | Nam | 2017 | - | - | - | |||