| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7201
|
|
Hồ Phước Tuấn | Nam | 1957 | - | - | - | |||
|
7202
|
|
Bùi Đức Trình | Nam | 1978 | - | - | - | |||
|
7203
|
|
Nguyễn Sơn Tùng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7204
|
|
Nguyễn Bá Minh Nghĩa | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7205
|
|
Nguyễn Ngọc Phương Uyên | Nữ | 2009 | - | 1692 | - | w | ||
|
7206
|
|
Trịnh Bảo Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7207
|
|
Lâm Gia Hanh | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
7208
|
|
Trần Gia Khiêm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7209
|
|
Phạm Hoàng Khánh Linh | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
7210
|
|
Dương Thiên Kim | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7211
|
|
Nguyễn Nhật Hải | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7212
|
|
Vũ Tuấn Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7213
|
|
Hùng Anh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7214
|
|
Ngân Bá Hoàng Tùng | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
7215
|
|
Lê Bảo Long | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7216
|
|
Lê Nguyễn Hải Thiên | Nam | 2011 | - | - | 1546 | |||
|
7217
|
|
Dulieu Matthias Nguyễn Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7218
|
|
Hoàng Hạnh Dung | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
7219
|
|
Hoàng Công Vinh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7220
|
|
Ca Lê Bảo Trâm | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||