| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7181
|
|
Dương Vũ Kha | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7182
|
|
Nguyễn Thiện Nhân | Nam | 2008 | - | 1572 | 1457 | |||
|
7183
|
|
Nguyễn Thanh Thúy | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
7184
|
|
Nguyễn Thanh Trúc | Nam | - | - | - | w | |||
|
7185
|
|
Phạm Nguyễn Mạnh Trí | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7186
|
|
Lê Quang Dương | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7187
|
|
Hà Bảo Duy | Nam | 2013 | - | - | 1435 | |||
|
7188
|
|
Huỳnh Thiện Trí | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7189
|
|
Lê Anh Minh Nhật | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7190
|
|
Nguyễn Văn Việt Tiến | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7191
|
|
Trần Sơn Lâm | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
7192
|
|
Trần Trọng Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7193
|
|
Phạm Trúc Vy | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7194
|
|
Phan Mai Khôi | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
7195
|
|
Lương Hương Giang | Nữ | 2008 | - | 1532 | - | w | ||
|
7196
|
|
Nguyễn Quang Phú | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7197
|
|
Trần Trường Thịnh | Nam | 2015 | - | 1498 | 1473 | |||
|
7198
|
|
Lê Nguyễn Thanh Trường | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7199
|
|
Nguyễn Văn Thịnh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7200
|
|
Nguyễn Thị Ngọc Huyền | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||