| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7161
|
|
Đỗ Xuân Gia Bách | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7162
|
|
Bewley John Việt Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7163
|
|
Nguyễn Hương Liên | Nữ | 1987 | - | - | - | w | ||
|
7164
|
|
Đỗ Hoàng Bách | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7165
|
|
Nguyễn Ngọc Khánh An | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
7166
|
|
Đỗ Đăng Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7167
|
|
Bùi Văn Quang | Nam | 1984 | NA | - | - | - | ||
|
7168
|
|
Nguyễn Hữu Nhân | Nam | 2010 | - | 1470 | 1466 | |||
|
7169
|
|
Lê Hoàng Long | Nam | 2010 | - | 1484 | 1724 | |||
|
7170
|
|
Oscar Meriau | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7171
|
|
Trần Thị Ngọc Anh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
7172
|
|
Nguyễn Khôi Anh | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
7173
|
|
Nguyễn Tuấn Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7174
|
|
Đỗ Hoàng Tấn Thuận | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
7175
|
|
Lưu Nguyễn Đức Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7176
|
|
Đỗ Phạm Bảo Châu | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7177
|
|
Trần Gia Hân | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
7178
|
|
Ngô Phúc Khang | Nam | 2015 | - | 1434 | 1416 | |||
|
7179
|
|
Hồ Hùng Anh | Nam | 2014 | - | 1562 | 1504 | |||
|
7180
|
|
Phan Hoàng Gia Bảo | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||