| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7141
|
|
Phạm Minh Châu | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
7142
|
|
Trần Nguyên Khôi | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7143
|
|
Nguyễn Ngọc Thùy Chi | Nữ | 2021 | - | - | - | w | ||
|
7144
|
|
Trần Lê Nhật Đăng | Nam | 2008 | - | 1480 | 1650 | |||
|
7145
|
|
Phan Tiến Dũng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7146
|
|
Trần Khả Anh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
7147
|
|
Tống Ngọc Khang | Nam | 2008 | - | 1603 | 1427 | |||
|
7148
|
|
Đinh Nam Thắng | Nam | 1984 | - | 1607 | 1420 | |||
|
7149
|
|
Vũ Minh Quân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7150
|
|
Bùi Nhật Trường | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7151
|
|
Lê Trung Hậu | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7152
|
|
Nguyễn Phạm Bảo Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7153
|
|
Trần Gia Minh | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
7154
|
|
Nguyễn Thiện Khánh Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7155
|
|
Trần Gia Bách | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7156
|
|
Nguyễn Kiên Cường | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7157
|
|
Lưu Quang Thông | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
7158
|
|
Trần Bảo Duy | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7159
|
|
Nguyễn Gia Hưng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7160
|
|
Trần Hoàng Quốc Bảo | Nam | 2018 | - | - | - | |||